mortgage-backed security

mortgage-backed security

A banker presents a mortgage-backed security to an investor.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp

Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp một loại chứng khoán được tạo ra khi một nhóm các khoản thế chấp (các khoản vay mua nhà) được tập hợp lại với nhau, các trái phiếu dựa trên nhóm này được bán cho các tổ chức tài chính khác hoặc công chúng. Các nhà đầu mua chứng khoán này sẽ nhận được một phần tiền lãi từ các khoản thanh toán thế chấp, cũng như tiền gốc khi các khoản vay được trả. Loại chứng khoán này thường được chính phủ bảo lãnh.

dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu đã mua chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp để kiếm thu nhập ổn định từ các khoản thanh toán vay mua nhà.)
  • (Ngân hàng đã tập hợp hàng nghìn khoản vay mua nhà phát hành chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Residential mortgage-backed security (RMBS): Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp nhà ở, tập trung vào các khoản vay mua nhà ở dân cư.

    • RMBS are a common type of mortgage-backed security. (RMBS một loại chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp phổ biến.)
  • Commercial mortgage-backed security (CMBS): Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp thương mại, dựa trên các khoản vay cho bất động sản thương mại như văn phòng, trung tâm mua sắm.

    • CMBS differ from residential ones by focusing on commercial properties. (CMBS khác với loại dân cưchỗ tập trung vào bất động sản thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortgage-backed (adj): được đảm bảo bằng thế chấp.

    • Mortgage-backed loans are considered safer for investors. (Các khoản vay được đảm bảo bằng thế chấp được coi an toàn hơn cho nhà đầu .)
  • Security (n): chứng khoán, một công cụ tài chính có thể giao dịch.

    • Stocks and bonds are types of securities. (Cổ phiếu trái phiếu các loại chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Asset-backed security (ABS): chứng khoán đảm bảo bằng tài sản (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả thế chấp các tài sản khác như thẻ tín dụng, khoản vay ô tô).
  • Collateralized debt obligation (CDO): nghĩa vụ nợ tài sản bảo đảm (một loại chứng khoán phức tạp hơn, thường bao gồm các khoản thế chấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pool together: tập hợp lại.

    • Banks pool together mortgages to create these securities. (Các ngân hàng tập hợp các khoản thế chấp lại để tạo ra các chứng khoán này.)
  • Pay out: chi trả.

    • The security pays out interest to investors monthly. (Chứng khoán này chi trả lãi cho nhà đầu hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Toxic asset: tài sản độc hại (thường dùng để chỉ các chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp kém chất lượng, đặc biệt trong khủng hoảng tài chính 2008).
    • Many mortgage-backed securities became toxic assets during the financial crisis. (Nhiều chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp đã trở thành tài sản độc hại trong cuộc khủng hoảng tài chính.)